立項報告 lì xiàng bào gào · lập hạng báo cáo Hán Việt: lập hạng báo cáo · Pinyin: lì xiàng bào gào Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 項 (hạng) + 報 (báo) + 告 (cáo)Pinyinlì xiàng bào gàoHán Việtlập hạng báo cáoCấu tạo立 + 項 + 報 + 告 · lập + hạng + báo + cáo nghĩa thành phần: lập + hạng + báo + cáo