立馬蓋橋

lì mǎ gài qiáo lập mã cái kiều

Hán Việt: lập mã cái kiều · Pinyin: lì mǎ gài qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (mã) + (cái) + (kiều)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容十分快速或急迫。《金瓶梅》第七一回:「討了房契去看了,一口就還了原價,是內臣性兒,立馬蓋橋,就成了。」也作「立馬造橋」。