立馬蓋轎 lì mǎ gài jiào · lập mã cái kiệu Hán Việt: lập mã cái kiệu · Pinyin: lì mǎ gài jiào Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 馬 (mã) + 蓋 (cái) + 轎 (kiệu)Pinyinlì mǎ gài jiàoHán Việtlập mã cái kiệuCấu tạo立 + 馬 + 蓋 + 轎 · lập + mã + cái + kiệu nghĩa thành phần: lập + mã + cái + kiệu