立馬追駒 lì mǎ zhuī jū · lập mã truy câu Hán Việt: lập mã truy câu · Pinyin: lì mǎ zhuī jū Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 馬 (mã) + 追 (truy) + 駒 (câu)Pinyinlì mǎ zhuī jūHán Việtlập mã truy câuCấu tạo立 + 馬 + 追 + 駒 · lập + mã + truy + câu nghĩa thành phần: lập + mã + truy + câu