立馬造橋
lập mã tạo kiều
Hán Việt: lập mã tạo kiều · Pinyin: lì mǎ zào qiáo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容十分快速或急迫。《野叟曝言》第五六回:「這是立馬造橋的事,賣田如何來得及呢?」也作「立馬蓋橋」。
Hán Việt: lập mã tạo kiều · Pinyin: lì mǎ zào qiáo