立馬蓋橋 lì mǎ gài qiáo · lập mã cái kiều Hán Việt: lập mã cái kiều · Pinyin: lì mǎ gài qiáo Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 馬 (mã) + 蓋 (cái) + 橋 (kiều)Pinyinlì mǎ gài qiáoHán Việtlập mã cái kiềuCấu tạo立 + 馬 + 蓋 + 橋 · lập + mã + cái + kiều nghĩa thành phần: lập + mã + cái + kiều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容火急。Tân Hoa Tự Điển 1.形容火急。