立馬蓋轎

lì mǎ gài jiào lập mã cái kiệu

Hán Việt: lập mã cái kiệu · Pinyin: lì mǎ gài jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (mã) + (cái) + (kiệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容十分迅速。