立馬追鐙

lì mǎ zhuī dèng lập mã truy đăng

Hán Việt: lập mã truy đăng · Pinyin: lì mǎ zhuī dèng

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (mã) + (truy) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极言火速。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极言火速。