立馬追鐙 lì mǎ zhuī dèng · lập mã truy đăng Hán Việt: lập mã truy đăng · Pinyin: lì mǎ zhuī dèng Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 馬 (mã) + 追 (truy) + 鐙 (đăng)Pinyinlì mǎ zhuī dèngHán Việtlập mã truy đăngCấu tạo立 + 馬 + 追 + 鐙 · lập + mã + truy + đăng nghĩa thành phần: lập + mã + truy + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极言火速。Tân Hoa Tự Điển 1.极言火速。