立馬造橋

lì mǎ zào qiáo lập mã tạo kiều

Hán Việt: lập mã tạo kiều · Pinyin: lì mǎ zào qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (mã) + (tạo) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"立马盖桥"。