立體停車場
lập thể đình xa tràng
Hán Việt: lập thể đình xa tràng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為節省土地空間而設置的大型停車場。有數層高度,車輛可利用螺旋形車道或升降機進出。常見於人口稠密的都會區。
Eng
- Cihui 立體停車場 ìtǐ tíngchēchǎng p.w. multistory parking area