立體地圖

lì tǐ dì tú lập thể địa đồ

Hán Việt: lập thể địa đồ · Pinyin: lì tǐ dì tú

Tổng quan

bản đồ địa hình nổi

Cấu tạo: (lập) + (thể) + (địa) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản đồ địa hình nổi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能顯現地形高低起伏的地圖。等高線地形圖或是實際製作的立體模型地圖,皆可稱為「立體地圖」。