立體定位 lì tǐ dìng wèi · lập thể định vị Hán Việt: lập thể định vị · Pinyin: lì tǐ dìng wèi Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 定 (định) + 位 (vị)Pinyinlì tǐ dìng wèiHán Việtlập thể định vịCấu tạo立 + 體 + 定 + 位 · lập + thể + định + vị nghĩa thành phần: lập + thể + định + vị