立體廣播 lập thể quảng bá Hán Việt: lập thể quảng bá Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 廣 (quảng) + 播 (bá)Hán Việtlập thể quảng báCấu tạo立 + 體 + 廣 + 播 · lập + thể + quảng + bá nghĩa thành phần: lập + thể + quảng + bá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 能顯現立體音效,發出清晰音質的一種播音方式。本為調頻電臺所採用,但後來亦發展至調幅廣播電臺。