立體感覺 lập thể cảm giác Hán Việt: lập thể cảm giác Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 感 (cảm) + 覺 (giác)Hán Việtlập thể cảm giácCấu tạo立 + 體 + 感 + 覺 · lập + thể + cảm + giác nghĩa thành phần: lập + thể + cảm + giác