立體戰爭 lì tǐ zhàn zhēng · lập thể chiến tranh Hán Việt: lập thể chiến tranh · Pinyin: lì tǐ zhàn zhēng Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Pinyinlì tǐ zhàn zhēngHán Việtlập thể chiến tranhCấu tạo立 + 體 + 戰 + 爭 · lập + thể + chiến + tranh nghĩa thành phần: lập + thể + chiến + tranh Nghĩa EngCihui 立體戰爭 ìtǐ zhànzhēng n. triphibious warfare