立體效果 lập thể hiệu quả Hán Việt: lập thể hiệu quả Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 效 (hiệu) + 果 (quả)Hán Việtlập thể hiệu quảCấu tạo立 + 體 + 效 + 果 · lập + thể + hiệu + quả nghĩa thành phần: lập + thể + hiệu + quả