立體派的

lập thể phái đích

Hán Việt: lập thể phái đích

Tổng quan

hoạ sĩ lập thể

Cấu tạo: (lập) + (thể) + (phái) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoạ sĩ lập thể