立體聲廣播

lì tǐ shēng guǎng bō lập thể thanh quảng bá

Hán Việt: lập thể thanh quảng bá · Pinyin: lì tǐ shēng guǎng bō

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (thể) + (thanh) + (quảng) + (bá)