立體視覺 lì tǐ shì jué · lập thể thị giác Hán Việt: lập thể thị giác · Pinyin: lì tǐ shì jué Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 視 (thị) + 覺 (giác)Pinyinlì tǐ shì juéHán Việtlập thể thị giácCấu tạo立 + 體 + 視 + 覺 · lập + thể + thị + giác nghĩa thành phần: lập + thể + thị + giác