立體電視 lì tǐ diàn shì · lập thể điện thị Hán Việt: lập thể điện thị · Pinyin: lì tǐ diàn shì Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 電 (điện) + 視 (thị)Pinyinlì tǐ diàn shìHán Việtlập thể điện thịCấu tạo立 + 體 + 電 + 視 · lập + thể + điện + thị nghĩa thành phần: lập + thể + điện + thị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將平面影像利用特殊裝置使之呈現立體感的電視。