立體音響

lì tǐ yīn xiǎng lập thể âm hưởng

Hán Việt: lập thể âm hưởng · Pinyin: lì tǐ yīn xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (thể) + (âm) + (hưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具有立體效果的音響。主要有兩條主控頻道,使不同的音源能各自從左、右兩個不同頻道發出,增加音質的深度。為時下流行的高級音響。也稱為「立體身歷聲」。

Eng

  • Cihui 立體音響 ìtǐ yīnxiǎng n. stereo; stereo component system