立體顯示 lập thể hiển kì Hán Việt: lập thể hiển kì Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 顯 (hiển) + 示 (kì)Hán Việtlập thể hiển kìCấu tạo立 + 體 + 顯 + 示 · lập + thể + hiển + kì nghĩa thành phần: lập + thể + hiển + kì Nghĩa EngCihui 立體顯示 ìtǐ xiǎnshì n. three-dimensional display