豎起鬃毛 thụ khởi tông mao Hán Việt: thụ khởi tông mao Tổng quan Cấu tạo: 豎 (thụ) + 起 (khởi) + 鬃 (tông) + 毛 (mao)Hán Việtthụ khởi tông maoCấu tạo豎 + 起 + 鬃 + 毛 · thụ + khởi + tông + mao nghĩa thành phần: thụ + khởi + tông + mao