站不起來 trạm bất khởi lai Hán Việt: trạm bất khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 站 (trạm) + 不 (bất) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việttrạm bất khởi laiCấu tạo站 + 不 + 起 + 來 · trạm + bất + khởi + lai nghĩa thành phần: trạm + bất + khởi + lai Nghĩa EngCihui 站不起來 hànbuqǐlai r.v. can't stand up