站住腳跟 trạm trụ cước cân Hán Việt: trạm trụ cước cân Tổng quan Cấu tạo: 站 (trạm) + 住 (trụ) + 腳 (cước) + 跟 (cân)Hán Việttrạm trụ cước cânCấu tạo站 + 住 + 腳 + 跟 · trạm + trụ + cước + cân nghĩa thành phần: trạm + trụ + cước + cân