站住腳

zhàn zhù jiǎotrạm trụ cước

Hán Việt: trạm trụ cước · Pinyin: zhàn zhù jiǎo

Tổng quan

dừng bước: dừng chân/dừng lại/nghỉ chân/ở lại đấy/đứng tại đó/đứng được

新华 · Tân Hoa Đại lục

停止行走:他跑得太快,一下子站不住脚; 停在某个地方(多就能不能而言,下同):忙得站不住脚; 在某个地方待下去:这个店由于经营得好,在这里~了; (理由等)成立:那篇文章的论点是能~的。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.停止行動。如:「小朋友正在草坪上嬉戲,看見校長來了,個個站住腳向校長問好。」 2.停留於某地。如:「經過多年的奮鬥,他好不容易在這兒站住腳,因此不打算再遷回故鄉了。」 3.理由充分,能堅持立場。如:「只要你站住腳兒,又何必管那些閒言閒語。」

Cấu tạo: 站 (trạm) + 住 (trụ) + 腳 (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dừng bước: dừng chân/dừng lại/nghỉ chân/ở lại đấy/đứng tại đó/đứng được
  • Biên soạn 站住腳 hànzhùjiǎo v.o. 1. stop; halt 2. hold one's ground 3. hold water; be tenable

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.停止行動。如:「小朋友正在草坪上嬉戲,看見校長來了,個個站住腳向校長問好。」 2.停留於某地。如:「經過多年的奮鬥,他好不容易在這兒站住腳,因此不打算再遷回故鄉了。」 3.理由充分,能堅持立場。如:「只要你站住腳兒,又何必管那些閒言閒語。」

Eng

  • Cihui 站住腳 hànzhùjiǎo v.o. 1. stop; halt 2. hold one's ground 3. hold water; be tenable

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

站不住脚