站不住腳
trạm bất trụ cước
Hán Việt: trạm bất trụ cước · Pinyin: zhàn bù zhù jiǎo
Tổng quan
không có cơ sở | không vững chắc
Nghĩa
Việt
- Cihui không có cơ sở | không vững chắc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻观点等经不起推敲与反驳。
Eng
- CC-CEDICT ill-founded|groundless
- Cihui ill-founded; groundless