站在我方 trạm tại ngã phương Hán Việt: trạm tại ngã phương Tổng quan Cấu tạo: 站 (trạm) + 在 (tại) + 我 (ngã) + 方 (phương)Hán Việttrạm tại ngã phươngCấu tạo站 + 在 + 我 + 方 · trạm + tại + ngã + phương nghĩa thành phần: trạm + tại + ngã + phương