站得住腳 zhàn dé zhù jiǎo · trạm đắc trụ cước Hán Việt: trạm đắc trụ cước · Pinyin: zhàn dé zhù jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 站 (trạm) + 得 (đắc) + 住 (trụ) + 腳 (cước)Pinyinzhàn dé zhù jiǎoHán Việttrạm đắc trụ cướcCấu tạo站 + 得 + 住 + 腳 · trạm + đắc + trụ + cước nghĩa thành phần: trạm + đắc + trụ + cước Nghĩa EngCihui 站得住腳 hàndezhù jiǎo v.p. be tenable/valid