站臺票兒 trạm thai phiếu nhi Hán Việt: trạm thai phiếu nhi Tổng quan Cấu tạo: 站 (trạm) + 臺 (thai) + 票 (phiếu) + 兒 (nhi)Hán Việttrạm thai phiếu nhiCấu tạo站 + 臺 + 票 + 兒 · trạm + thai + phiếu + nhi nghĩa thành phần: trạm + thai + phiếu + nhi Nghĩa EngCihui 站臺票兒 hàntáipiàor ►See zhàntáipiào