竞争产品
cạnh tranh sản phẩm
Hán Việt: cạnh tranh sản phẩm · Pinyin: jìng zhēng chǎn pǐn
Tổng quan
sản phẩm cạnh tranh; sản phẩm của đối thủ
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sản phẩm cạnh tranh
Eng
- Cihui competing product; competitor's product
Hán Việt: cạnh tranh sản phẩm · Pinyin: jìng zhēng chǎn pǐn
sản phẩm cạnh tranh; sản phẩm của đối thủ