竞争价格

cạnh tranh giá cách

Hán Việt: cạnh tranh giá cách

Tổng quan

Cấu tạo: 競 (cạnh) + 爭 (tranh) + 價 (giá) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá cạnh tranh
  • Biên soạn competitive price

Eng

  • Cihui 競爭價格 ìngzhēng jiàgé n. competitive price
  • Tần suất từ n. competitive price

Từ liên quan

Gần nghĩa

价格回稳 · 价格标签 · 价格补助 · 價格狂跌 · 竞争产品 · 竞争对手 · 竞争性的 · 竞争模式