競爭商家

cạnh tranh thương gia

Hán Việt: cạnh tranh thương gia

Tổng quan

Cấu tạo: (cạnh) + (tranh) + (thương) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 競爭商家 ìngzhēng shāngjiā n. a rival business