竞争胜过

cạnh tranh thắng quá

Hán Việt: cạnh tranh thắng quá

Tổng quan

thắng (trong cuộc đua), nói to hơn; nói với tác dụng lớn hơn, nói với sức thuyết phục lớn hơn

Cấu tạo: 競 (cạnh) + 爭 (tranh) + 勝 (thắng) + 過 (quá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thắng cạnh tranh

Từ liên quan

Gần nghĩa

竞争产品 · 竞争对手 · 竞争性的 · 竞争模式 · 胜过其他 · 竞争力 · 竞争地 · 竞争性