胜过其他

thắng quá kì tha

Hán Việt: thắng quá kì tha

Tổng quan

hơn, trội hơn (người khác về mặt nào...), trội về, xuất sắc về (môn gì...)

Cấu tạo: 勝 (thắng) + 過 (quá) + 其 (kì) + 他 (tha)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hơn

Từ liên quan

Gần nghĩa

其他的人 · 其他人 · 其他的 · 胜过的 · 其他什么 · 其他/它 · 其他费用 · 其他资产