競爭能力

jìng zhēng néng lì cạnh tranh năng lực

Hán Việt: cạnh tranh năng lực · Pinyin: jìng zhēng néng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (cạnh) + (tranh) + (năng) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 競爭能力 ìngzhēng nénglì n. competitive power