競爭限制 jìng zhēng xiàn zhì · cạnh tranh hạn chế Hán Việt: cạnh tranh hạn chế · Pinyin: jìng zhēng xiàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 爭 (tranh) + 限 (hạn) + 制 (chế)Pinyinjìng zhēng xiàn zhìHán Việtcạnh tranh hạn chếCấu tạo競 + 爭 + 限 + 制 · cạnh + tranh + hạn + chế nghĩa thành phần: cạnh + tranh + hạn + chế