競今疏古 jìng jīng shū gǔ · cạnh kim sơ cổ Hán Việt: cạnh kim sơ cổ · Pinyin: jìng jīng shū gǔ Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 今 (kim) + 疏 (sơ) + 古 (cổ)Pinyinjìng jīng shū gǔHán Việtcạnh kim sơ cổCấu tạo競 + 今 + 疏 + 古 · cạnh + kim + sơ + cổ nghĩa thành phần: cạnh + kim + sơ + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指重视现代的,轻视古代的。犹厚今薄古。