競技場所

cạnh kĩ tràng sở

Hán Việt: cạnh kĩ tràng sở

Tổng quan

trường đấu (ở La mã), trường đấu tranh, vũ đài, phạm vi hoạt động

Cấu tạo: (cạnh) + (kĩ) + (tràng) + (sở)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường đấu (ở La mã), trường đấu tranh, vũ đài, phạm vi hoạt động