竞技场所

cạnh kĩ tràng sở

Hán Việt: cạnh kĩ tràng sở

Tổng quan

trường đấu (ở La mã), trường đấu tranh, vũ đài, phạm vi hoạt động

Cấu tạo: 競 (cạnh) + 技 (kĩ) + 場 (tràng) + 所 (sở)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường đấu

Từ liên quan

Gần nghĩa

竞技体操 · 竞技动物 · 競技體操 · 场所的 · 竞技场 · 竞技性 · 竞技热 · 场所副词