競技狀態

jìng jì zhuàng tài cạnh kĩ trạng thái

Hán Việt: cạnh kĩ trạng thái · Pinyin: jìng jì zhuàng tài

Tổng quan

Cấu tạo: (cạnh) + (kĩ) + (trạng) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 参加竞赛的动动员在身体素质、心理素质、技术、战术等方面表现出来的状态:~良好。

Eng

  • Cihui 競技狀態 ìngjìzhuàngtài f.e. athlete's condition