競技狀態佳
cạnh kĩ trạng thái giai
Hán Việt: cạnh kĩ trạng thái giai
Tổng quan
Cấu tạo: 競 (cạnh) + 技 (kĩ) + 狀 (trạng) + 態 (thái) + 佳 (giai)
Hán Việt: cạnh kĩ trạng thái giai
Cấu tạo: 競 (cạnh) + 技 (kĩ) + 狀 (trạng) + 態 (thái) + 佳 (giai)