競新鬥巧 jìng xīn dòu qiǎo · cạnh tân đấu xảo Hán Việt: cạnh tân đấu xảo · Pinyin: jìng xīn dòu qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 新 (tân) + 鬥 (đấu) + 巧 (xảo)Pinyinjìng xīn dòu qiǎoHán Việtcạnh tân đấu xảoCấu tạo競 + 新 + 鬥 + 巧 · cạnh + tân + đấu + xảo nghĩa thành phần: cạnh + tân + đấu + xảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竞、斗:比赛争胜。比新奇,赛巧妙。