競短爭長

jìng duǎn zhēng cháng cạnh đoản tranh trường

Hán Việt: cạnh đoản tranh trường · Pinyin: jìng duǎn zhēng cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (cạnh) + (đoản) + (tranh) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长、短:指是与非。争论谁是谁非。多指在不大重要的事情上过于计较。
  • Tân Hoa Tự Điển 指与别人争优劣,比高下。