競選失敗 cạnh tuyển thất bại Hán Việt: cạnh tuyển thất bại Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 選 (tuyển) + 失 (thất) + 敗 (bại)Hán Việtcạnh tuyển thất bạiCấu tạo競 + 選 + 失 + 敗 · cạnh + tuyển + thất + bại nghĩa thành phần: cạnh + tuyển + thất + bại