競選總統 cạnh tuyển tổng thống Hán Việt: cạnh tuyển tổng thống Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 選 (tuyển) + 總 (tổng) + 統 (thống)Hán Việtcạnh tuyển tổng thốngCấu tạo競 + 選 + 總 + 統 · cạnh + tuyển + tổng + thống nghĩa thành phần: cạnh + tuyển + tổng + thống