競選成就

jìng xuǎn chéng jiù cạnh tuyển thành tựu

Hán Việt: cạnh tuyển thành tựu · Pinyin: jìng xuǎn chéng jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (cạnh) + (tuyển) + (thành) + (tựu)