競選約會 jìng xuǎn yuē huì · cạnh tuyển ước hội Hán Việt: cạnh tuyển ước hội · Pinyin: jìng xuǎn yuē huì Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 選 (tuyển) + 約 (ước) + 會 (hội)Pinyinjìng xuǎn yuē huìHán Việtcạnh tuyển ước hộiCấu tạo競 + 選 + 約 + 會 · cạnh + tuyển + ước + hội nghĩa thành phần: cạnh + tuyển + ước + hội