竟不知道 jìng bù zhī dào · cánh bất tri đạo Hán Việt: cánh bất tri đạo · Pinyin: jìng bù zhī dào Tổng quan Cấu tạo: 竟 (cánh) + 不 (bất) + 知 (tri) + 道 (đạo)Pinyinjìng bù zhī dàoHán Việtcánh bất tri đạoCấu tạo竟 + 不 + 知 + 道 · cánh + bất + tri + đạo nghĩa thành phần: cánh + bất + tri + đạo