竟有此事 cánh hữu thử sự Hán Việt: cánh hữu thử sự Tổng quan Cấu tạo: 竟 (cánh) + 有 (hữu) + 此 (thử) + 事 (sự)Hán Việtcánh hữu thử sựCấu tạo竟 + 有 + 此 + 事 · cánh + hữu + thử + sự nghĩa thành phần: cánh + hữu + thử + sự Nghĩa EngCihui 竟有此事 ìngyǒucǐshì f.e. To everyone's surprise, such a thing happened.