竟有臉做 cánh hữu kiểm tố Hán Việt: cánh hữu kiểm tố Tổng quan Cấu tạo: 竟 (cánh) + 有 (hữu) + 臉 (kiểm) + 做 (tố)Hán Việtcánh hữu kiểm tốCấu tạo竟 + 有 + 臉 + 做 · cánh + hữu + kiểm + tố nghĩa thành phần: cánh + hữu + kiểm + tố